- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
vách đá dựng đứng; núi cao vực thẳm [thành ngữ](kế thừa)
Vách đá dựng đứng rất nguy hiểm.
vách đá dựng đứng; núi cao vực thẳm [thành ngữ](kế thừa)
Vách đá dựng đứng rất nguy hiểm.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
vách đá dựng đứng; núi cao vực thẳm [thành ngữ]
vách đá dựng đứng; núi cao vực thẳm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.