- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
ngoài dự liệu; ngoài mong đợi [thành ngữ]
Chuyện này thật sự ngoài dự liệu.
ngoài dự liệu; ngoài mong đợi [thành ngữ]
Chuyện này thật sự ngoài dự liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài dự liệu; ngoài mong đợi [thành ngữ]
ngoài dự liệu; ngoài mong đợi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.