- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 曼mạn(dài rộng, lan tràn)
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
lối sống chậm; sống chậm
Tôi thích lối sống chậm.
lối sống chậm; sống chậm
Tôi thích lối sống chậm.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
lối sống chậm; sống chậm
lối sống chậm; sống chậm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.