- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 赖lại(dựa dẫm, ỷ lại)
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
lười thèm để ý; chẳng buồn đáp lại
Tôi lười không muốn để ý đến anh ta.
lười để ý; không thèm đáp lại
Anh ấy không muốn để ý đến tôi.
lười thèm để ý; chẳng buồn đáp lại
Tôi lười không muốn để ý đến anh ta.
lười để ý; không thèm đáp lại
Anh ấy không muốn để ý đến tôi.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
lười thèm để ý; chẳng buồn đáp lại
lười thèm để ý; chẳng buồn đáp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.