- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
nguồn gốc điển tích thành ngữ; điển cố thành ngữ
Điển cố thành ngữ này rất thú vị.
nguồn gốc điển tích thành ngữ; điển cố thành ngữ
Điển cố thành ngữ này rất thú vị.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
nguồn gốc điển tích thành ngữ; điển cố thành ngữ
nguồn gốc điển tích thành ngữ; điển cố thành ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.