- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
mở toang cửa sổ mà nói thẳng; nói thẳng nói thật, không vòng vo [thành ngữ]
Chúng ta hãy nói thẳng thắn đi.
mở toang cửa sổ mà nói thẳng; nói thẳng nói thật, không vòng vo [thành ngữ]
Chúng ta hãy nói thẳng thắn đi.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
mở toang cửa sổ mà nói thẳng; nói thẳng nói thật, không vòng vo [thành ngữ]
mở toang cửa sổ mà nói thẳng; nói thẳng nói thật, không vòng vo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.