- 扌thủ(bàn tay)
- 夫phu(người đàn ông trưởng thành)
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
kẻ bất tài vô dụng, dù có nâng đỡ cũng không làm nên chuyện (ý chỉ người yếu kém, không thể cứu vãn)
Anh ta đúng là một A Đẩu không thể đỡ dậy được.
kẻ vô phương cứu vãn; người không thể đỡ dậy được (dù có giúp cũng vô ích)
Anh ấy đúng là một trường hợp vô vọng.
kẻ bất tài vô dụng, dù có nâng đỡ cũng không làm nên chuyện (ý chỉ người yếu kém, không thể cứu vãn)
Anh ta đúng là một A Đẩu không thể đỡ dậy được.
kẻ vô phương cứu vãn; người không thể đỡ dậy được (dù có giúp cũng vô ích)
Anh ấy đúng là một trường hợp vô vọng.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
kẻ bất tài vô dụng, dù có nâng đỡ cũng không làm nên chuyện (ý chỉ người yếu kém, không thể cứu vãn)
kẻ bất tài vô dụng, dù có nâng đỡ cũng không làm nên chuyện (ý chỉ người yếu kém, không thể cứu vãn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.