- 扌thủ(bàn tay)
- 比tỉ(so sánh, sát nhau)
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
sản xuất hàng loạt
Chúng tôi sản xuất hàng loạt sản phẩm này.
sản xuất hàng loạt
Chúng tôi sản xuất hàng loạt sản phẩm này.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản xuất hàng loạt
sản xuất hàng loạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.