- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào điểm yêu thích [thành ngữ]
Anh ấy luôn chiều theo sở thích của người khác, nên rất được yêu thích.
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào sở thích [thành ngữ]
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào điểm yêu thích [thành ngữ]
Anh ấy luôn chiều theo sở thích của người khác, nên rất được yêu thích.
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào sở thích [thành ngữ]
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào điểm yêu thích [thành ngữ]
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào điểm yêu thích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.