- 幸hạnh(may mắn)
- 卩tiết(quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay)
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
báo cáo; bài phát biểu; bản báo cáo
中用言语或文字说明情况的文件或讲话yòng yányǔ huò wénzì shuōmíng qíngkuàng de wénjiàn huò jiǎnghuà
Anh ấy đang viết báo cáo.
báo cáo; bản báo cáo (đơn vị tính: 篇[pian1], 份[fen4], 個|个[ge4], 通[tong4])
中把工作或调查的结果写成文字说出来bǎ gōngzuò huò diàochá de jiéguǒ xiěchéng wénzì shuōchūlái
Tôi cần viết một bản báo cáo.
báo cáo; bài phát biểu; bản báo cáo
中用言语或文字说明情况的文件或讲话yòng yányǔ huò wénzì shuōmíng qíngkuàng de wénjiàn huò jiǎnghuà
Anh ấy đang viết báo cáo.
báo cáo; bản báo cáo (đơn vị tính: 篇[pian1], 份[fen4], 個|个[ge4], 通[tong4])
中把工作或调查的结果写成文字说出来bǎ gōngzuò huò diàochá de jiéguǒ xiěchéng wénzì shuōchūlái
Tôi cần viết một bản báo cáo.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
báo cáo; bài phát biểu; bản báo cáo
báo cáo; bài phát biểu; bản báo cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
báo cáo; bản báo cáo; bài diễn thuyết
中说话者向听众讲述信息或研究结果的文章或演讲shuōhuà zhě xiàng tīngzhòng jiǎngshù xìnxī huò yánjiū jiéguǒ de wénzhāng huò yǎnjiǎng
báo cáo; bản báo cáo; tường trình
中向上级说明情况或工作结果xiàng shàngjí shuōmíng qíngkuàng huò gōngzuò jiéguǒ
Mời bạn báo cáo một chút.
báo cáo; thông báo; bản báo cáo
中把信息或情况告诉别人bǎ xìnxī huò qíngkuàng gàosu biéren
Xin bạn báo cáo một chút.
báo cáo
中向上级或有关部门说明情况xiàng shàngjí huò yǒuguān bùmén shuōmíng qíngkuàng
báo cáo; bản báo cáo; thuyết trình
中向某人说明或汇报某件事情xiàng mǒu rén shuōmíng huò huìbào mǒu jiàn shìqing
(văn) kính trình; kính báo (cấp trên)
中向上级陈述或说明情况xiàng shàngjí chénshù huò shuōmíng qíngkuàng
báo cáo; bản báo cáo; bài diễn thuyết
中说话者向听众讲述信息或研究结果的文章或演讲shuōhuà zhě xiàng tīngzhòng jiǎngshù xìnxī huò yánjiū jiéguǒ de wénzhāng huò yǎnjiǎng
báo cáo; bản báo cáo; tường trình
中向上级说明情况或工作结果xiàng shàngjí shuōmíng qíngkuàng huò gōngzuò jiéguǒ
Mời bạn báo cáo một chút.
báo cáo; thông báo; bản báo cáo
中把信息或情况告诉别人bǎ xìnxī huò qíngkuàng gàosu biéren
Xin bạn báo cáo một chút.
báo cáo
中向上级或有关部门说明情况xiàng shàngjí huò yǒuguān bùmén shuōmíng qíngkuàng
báo cáo; bản báo cáo; thuyết trình
中向某人说明或汇报某件事情xiàng mǒu rén shuōmíng huò huìbào mǒu jiàn shìqing
(văn) kính trình; kính báo (cấp trên)
中向上级陈述或说明情况xiàng shàngjí chénshù huò shuōmíng qíngkuàng