- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
giam giữ; tạm giam; câu lưu
中将某人暂时关押在警察局或监狱jiāng mǒurén zànshí guānyā zài jǐngchájú huò jiānyù
Anh ấy đã bị giam giữ.
giam giữ; tạm giam; câu lưu
中将某人暂时关押在警察局或监狱jiāng mǒurén zànshí guānyā zài jǐngchájú huò jiānyù
Anh ấy đã bị giam giữ.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
giam giữ; tạm giam; câu lưu
giam giữ; tạm giam; câu lưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.