- 扌thủ(tay)
- 发phát(phát ra)
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
dẹp loạn lập lại trật tự; chỉnh đốn lại kỷ cương [thành ngữ]
Chúng ta phải đưa mọi thứ trở lại trật tự.
dẹp loạn lập lại trật tự; chỉnh đốn sai lầm, khôi phục đúng đắn [thành ngữ]
Khôi phục trật tự bình thường bằng cách sửa chữa những sai lầm.
dẹp loạn lập lại trật tự; chỉnh đốn lại kỷ cương [thành ngữ]
Chúng ta phải đưa mọi thứ trở lại trật tự.
dẹp loạn lập lại trật tự; chỉnh đốn sai lầm, khôi phục đúng đắn [thành ngữ]
Khôi phục trật tự bình thường bằng cách sửa chữa những sai lầm.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
dẹp loạn lập lại trật tự; chỉnh đốn lại kỷ cương [thành ngữ]
dẹp loạn lập lại trật tự; chỉnh đốn lại kỷ cương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.