- 扌thủ(bàn tay)
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
trò chơi ghép hình; trò chơi xếp khối gỗ
Tôi thích chơi trò xếp hình.
trò chơi ghép hình; trò chơi xếp khối gỗ
Tôi thích chơi trò xếp hình.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trò chơi ghép hình; trò chơi xếp khối gỗ
trò chơi ghép hình; trò chơi xếp khối gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.