- 扌thủ(bàn tay)
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
sàn lát hoa văn; sàn khảm nhiều mảnh
Loại sàn gỗ ghép này rất đẹp.
sàn lát hoa văn; sàn khảm nhiều mảnh
Loại sàn gỗ ghép này rất đẹp.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
sàn lát hoa văn; sàn khảm nhiều mảnh
sàn lát hoa văn; sàn khảm nhiều mảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.