- 扌thủ(tay)
- 奉phụng(dâng lên, phụng sự)
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
tâng bốc lên tận mây xanh; ca ngợi hết lời
Anh ấy luôn ca ngợi con mình hết lời.
tâng bốc lên tận mây xanh; ca ngợi hết lời
Anh ấy luôn ca ngợi con mình hết lời.
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tâng bốc lên tận mây xanh; ca ngợi hết lời
tâng bốc lên tận mây xanh; ca ngợi hết lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.