- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
quay đầu bỏ đi ngay
Anh ấy quay đầu bỏ đi rồi.
quay đầu bỏ đi ngay; bỏ đi thẳng
Anh ấy quay đầu bỏ đi ngay.
quay đầu bỏ đi ngay
Anh ấy quay đầu bỏ đi rồi.
quay đầu bỏ đi ngay; bỏ đi thẳng
Anh ấy quay đầu bỏ đi ngay.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
quay đầu bỏ đi ngay
quay đầu bỏ đi ngay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.