- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
giải nguy hòa giải tranh chấp [thành ngữ]
Anh ấy giỏi giải quyết khó khăn và tranh chấp.
giải nguy hòa giải tranh chấp [thành ngữ]
Anh ấy giỏi giải quyết khó khăn và tranh chấp.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải nguy hòa giải tranh chấp [thành ngữ]
giải nguy hòa giải tranh chấp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.