- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp xúc kém; tiếp xúc không tốt (điện)
Ổ cắm này bị tiếp xúc kém.
tiếp xúc kém; tiếp xúc không tốt (điện)
Ổ cắm này bị tiếp xúc kém.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tiếp xúc kém; tiếp xúc không tốt (điện)
tiếp xúc kém; tiếp xúc không tốt (điện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.