- 土thổ(đất)
- 里lý(bên trong, làng xóm)
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
chôn cất; an táng
Họ đã chôn rác.
chôn cất; an táng
Họ đã chôn rác.
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
chôn cất; an táng
chôn cất; an táng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.