- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
nhắc đến; đề cập; nêu lên
中说起或谈论某事shuōqǐ huò tánlùn mǒushì
Bạn đã từng đề cập đến chuyện này chưa?
đề cập; nhắc đến
中说起;谈及某事shuōqǐ;tánjiàn mǒu shì
Bạn đã từng nhắc đến chuyện này chưa?
nhắc đến; đề cập; nêu lên
中说起或谈论某事shuōqǐ huò tánlùn mǒushì
Bạn đã từng đề cập đến chuyện này chưa?
đề cập; nhắc đến
中说起;谈及某事shuōqǐ;tánjiàn mǒu shì
Bạn đã từng nhắc đến chuyện này chưa?
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
nhắc đến; đề cập; nêu lên
nhắc đến; đề cập; nêu lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đề cập đến; nhắc đến
中说起某事或某人;说述shuōqǐ mǒushì huò mǒurén; shuōshù
đề cập đến; nhắc đến
中说起某事或某人;说述shuōqǐ mǒushì huò mǒurén; shuōshù