- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
quan ngự sử đề học (chức quan giám sát giáo dục thời phong kiến)
quan ngự sử đề học (chức quan giám sát giáo dục thời phong kiến)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
quan ngự sử đề học (chức quan giám sát giáo dục thời phong kiến)
quan ngự sử đề học (chức quan giám sát giáo dục thời phong kiến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.