- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
cầm bút lên lại quên mất chữ (hiện tượng quên cách viết chữ do dùng điện thoại/máy tính quá nhiều)
Gần đây tôi hay quên chữ khi viết.
cầm bút lên lại quên mất chữ (hiện tượng quên cách viết chữ do dùng điện thoại/máy tính quá nhiều)
Gần đây tôi hay quên chữ khi viết.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
cầm bút lên lại quên mất chữ (hiện tượng quên cách viết chữ do dùng điện thoại/máy tính quá nhiều)
cầm bút lên lại quên mất chữ (hiện tượng quên cách viết chữ do dùng điện thoại/máy tính quá nhiều)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.