- 扌thủ(bàn tay)
- 高cao(cao, nổi bật)
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
chỉ sợ; e rằng; có lẽ
中可能;也许;说不定kěnéng;yě xǔ;shuō bu dìng
Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn.
(khẩu) có khi; biết đâu; có thể
中可能;也许kěnéng、yě xǔ
chỉ sợ; e rằng; có lẽ
中可能;也许;说不定kěnéng;yě xǔ;shuō bu dìng
Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn.
(khẩu) có khi; biết đâu; có thể
中可能;也许kěnéng、yě xǔ
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
chỉ sợ; e rằng; có lẽ
chỉ sợ; e rằng; có lẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.