- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
xe ôm; taxi mô tô
Xe ôm rất tiện lợi.
xe ôm; taxi mô tô
Xe ôm rất tiện lợi.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
xe ôm; taxi mô tô
xe ôm; taxi mô tô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.