- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Thatcher (Baroness Thatcher, Margaret Thatcher, 1925–2013, chính khách bảo thủ Anh, thủ tướng 1979–1990)
Bà Thatcher là thủ tướng Anh.
Thatcher (họ)
Thatcher (Baroness Thatcher, Margaret Thatcher, 1925–2013, chính khách bảo thủ Anh, thủ tướng 1979–1990)
Bà Thatcher là thủ tướng Anh.
Thatcher (họ)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Thatcher (Baroness Thatcher, Margaret Thatcher, 1925–2013, chính khách bảo thủ Anh, thủ tướng 1979–1990)
Thatcher (Baroness Thatcher, Margaret Thatcher, 1925–2013, chính khách bảo thủ Anh, thủ tướng 1979–1990)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.