- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Sách Sa-mu-ên (quyển hạ)
Sách Sa-mu-ên thứ hai là một cuốn sách trong Cựu Ước.
Sách Sa-mu-ên (quyển hạ)
Sách Sa-mu-ên thứ hai là một cuốn sách trong Cựu Ước.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sách Sa-mu-ên (quyển hạ)
Sách Sa-mu-ên (quyển hạ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.