- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
rung trời chuyển đất [thành ngữ]
Trận động đất đó thật sự là rung chuyển trời đất.
rung trời chuyển đất [thành ngữ]
Trận động đất đó thật sự là rung chuyển trời đất.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
rung trời chuyển đất [thành ngữ]
rung trời chuyển đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.