- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
cố ý; cố tình; có chủ ý
中有意识地、主动地做某事;不是无意中的yǒu yìshí de、zhǔdòng de zuò mǒushì;búshì wúyìzhòng de
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết.
Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.
cố ý; cố tình; có chủ ý
中有意识地、主动地做某事;不是无意中的yǒu yìshí de、zhǔdòng de zuò mǒushì;búshì wúyìzhòng de
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết.
Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
cố ý; cố tình; có chủ ý
cố ý; cố tình; có chủ ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.