- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
bác sĩ phẫu thuật tạo hình
Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
bác sĩ phẫu thuật tạo hình
Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bác sĩ phẫu thuật tạo hình
bác sĩ phẫu thuật tạo hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.