- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
thắng trăm trận khó biết địch, gãy tay ba lần mới thành thầy thuốc giỏi [thành ngữ]
nhiều lần thắng khó mà suy tính kẻ thù, ba lần thua mới là bác sĩ tốt (bóng) [thành ngữ]
thắng trăm trận khó biết địch, gãy tay ba lần mới thành thầy thuốc giỏi [thành ngữ]
nhiều lần thắng khó mà suy tính kẻ thù, ba lần thua mới là bác sĩ tốt (bóng) [thành ngữ]
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
thắng trăm trận khó biết địch, gãy tay ba lần mới thành thầy thuốc giỏi [thành ngữ]
thắng trăm trận khó biết địch, gãy tay ba lần mới thành thầy thuốc giỏi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.