- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn xuống; khinh thường
中不尊重;认为别人不好bù zūnjìng;rènwéi biérén búhǎo
Anh ấy coi thường người nghèo.
Đừng xem thường những người có khuyết điểm, bởi vì mỗi người đều có thể có khuyết điểm.
nhìn xuống khinh thường; ngạo nghễ coi thường
nhìn xuống; khinh thường
中不尊重;认为别人不好bù zūnjìng;rènwéi biérén búhǎo
Anh ấy coi thường người nghèo.
Đừng xem thường những người có khuyết điểm, bởi vì mỗi người đều có thể có khuyết điểm.
nhìn xuống khinh thường; ngạo nghễ coi thường
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nhìn xuống; khinh thường
nhìn xuống; khinh thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.