- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
không còn nhiều thời gian; thời gian không còn bao lâu [thành ngữ]
Anh ấy ngay trước mắt tôi.
thỉnh thoảng nghe thấy; không phải là hiếm gặp
Anh ta đã trộm ví của tôi ngay dưới mũi tôi.
hiện tại; nay; bây giờ
không còn nhiều thời gian; thời gian không còn bao lâu [thành ngữ]
Anh ấy ngay trước mắt tôi.
thỉnh thoảng nghe thấy; không phải là hiếm gặp
Anh ta đã trộm ví của tôi ngay dưới mũi tôi.
hiện tại; nay; bây giờ
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
không còn nhiều thời gian; thời gian không còn bao lâu [thành ngữ]
không còn nhiều thời gian; thời gian không còn bao lâu [thành ngữ]
trước mắt; ngay dưới mũi
trước mắt; ngay dưới mũi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.