- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt nhìn bốn phương, tai nghe tám hướng; quan sát toàn diện, lắng nghe khắp nơi [thành ngữ]
Anh ấy luôn mắt nhìn bốn phía, tai nghe tám phương.
hình dung để cảnh báo và tỉnh táo; quan sát kỹ lưỡng và lắng nghe mọi hướng
Anh ấy luôn luôn quan sát và cảnh giác.
mắt nhìn bốn phương, tai nghe tám hướng; quan sát toàn diện, lắng nghe khắp nơi [thành ngữ]
Anh ấy luôn mắt nhìn bốn phía, tai nghe tám phương.
hình dung để cảnh báo và tỉnh táo; quan sát kỹ lưỡng và lắng nghe mọi hướng
Anh ấy luôn luôn quan sát và cảnh giác.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
mắt nhìn bốn phương, tai nghe tám hướng; quan sát toàn diện, lắng nghe khắp nơi [thành ngữ]
mắt nhìn bốn phương, tai nghe tám hướng; quan sát toàn diện, lắng nghe khắp nơi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.