- 立lập(đứng thẳng)
- 耑đoan(đầu mầm cây)
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
ăn cơm cắp nước, đặt đũa lại mà chửi mẹ; ăn chừa, chửi chưa (khẩu) [thành ngữ]
nói xấu tay cho dù đã được ơn; ăn cơm chửi mẹ người nấu (bóng)
Anh ta luôn than phiền dù đang được hưởng đặc quyền.
vừa nhấc bát ăn cơm vừa đặt đũa chửi mẹ; bội ơn; vô lương tâm [thành ngữ]
Anh ta ăn thịt xong lại chửi mẹ, đúng là một kẻ vong ơn bội nghĩa.
ăn cơm cắp nước, đặt đũa lại mà chửi mẹ; ăn chừa, chửi chưa (khẩu) [thành ngữ]
nói xấu tay cho dù đã được ơn; ăn cơm chửi mẹ người nấu (bóng)
Anh ta luôn than phiền dù đang được hưởng đặc quyền.
vừa nhấc bát ăn cơm vừa đặt đũa chửi mẹ; bội ơn; vô lương tâm [thành ngữ]
Anh ta ăn thịt xong lại chửi mẹ, đúng là một kẻ vong ơn bội nghĩa.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
ăn cơm cắp nước, đặt đũa lại mà chửi mẹ; ăn chừa, chửi chưa (khẩu) [thành ngữ]
ăn cơm cắp nước, đặt đũa lại mà chửi mẹ; ăn chừa, chửi chưa (khẩu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.