- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
tương đương megaton; tấn đương lượng triệu tấn
Đương lượng megaton tương đương là đơn vị đo sức mạnh của vũ khí hạt nhân.
tương đương megaton; tấn đương lượng triệu tấn
Đương lượng megaton tương đương là đơn vị đo sức mạnh của vũ khí hạt nhân.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Chữ 口 chỉ đơn vị đo lường, còn 屯 cho âm 'tấn' – một tấn hàng nặng như cả đoàn quân đóng trại.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Chữ 口 chỉ đơn vị đo lường, còn 屯 cho âm 'tấn' – một tấn hàng nặng như cả đoàn quân đóng trại.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
tương đương megaton; tấn đương lượng triệu tấn
tương đương megaton; tấn đương lượng triệu tấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.