- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
chẳng sợ tan xương nát thịt, dám kéo hoàng đế xuống ngựa (người không sợ chết thì dám làm bất cứ điều gì) [thành ngữ]
chẳng sợ thân bị xử lăng trì, dám kéo cả hoàng đế xuống ngựa (người không sợ chết dám làm bất cứ điều gì) [thành ngữ]
Người không sợ hãi thì không có rào cản nào là quá cao.
chẳng sợ tan xương nát thịt, dám kéo hoàng đế xuống ngựa (người không sợ chết thì dám làm bất cứ điều gì) [thành ngữ]
chẳng sợ thân bị xử lăng trì, dám kéo cả hoàng đế xuống ngựa (người không sợ chết dám làm bất cứ điều gì) [thành ngữ]
Người không sợ hãi thì không có rào cản nào là quá cao.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
chẳng sợ tan xương nát thịt, dám kéo hoàng đế xuống ngựa (người không sợ chết thì dám làm bất cứ điều gì) [thành ngữ]
chẳng sợ tan xương nát thịt, dám kéo hoàng đế xuống ngựa (người không sợ chết thì dám làm bất cứ điều gì) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.