- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa có ngày nở lại, người không có lần thứ hai tuổi trẻ [thành ngữ]
Hoa có ngày nở lại, người không có tuổi trẻ lần hai.
Hoa có ngày nở lại, người không có lần thứ hai tuổi trẻ [thành ngữ]
Hoa có ngày nở lại, người không có tuổi trẻ lần hai.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Hoa có ngày nở lại, người không có lần thứ hai tuổi trẻ [thành ngữ]
Hoa có ngày nở lại, người không có lần thứ hai tuổi trẻ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.