- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
anh hùng không có đất dụng võ [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy anh hùng không có đất dụng võ.
anh hùng không có đất dụng võ [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy không có cơ hội để thể hiện tài năng.
anh hùng không có đất dụng võ [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy anh hùng không có đất dụng võ.
anh hùng không có đất dụng võ [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy không có cơ hội để thể hiện tài năng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
anh hùng không có đất dụng võ [thành ngữ]
anh hùng không có đất dụng võ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.