- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
dược động học; dược đại động lực học
Dược động học là một nhánh của dược lý học.
dược động học; dược đại động lực học
Dược động học là một nhánh của dược lý học.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
dược động học; dược đại động lực học
dược động học; dược đại động lực học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.