- 又hựu(bàn tay phải)
- 丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
chim hải yến đuôi chẻ cánh nâu (Hydrobates tristrami)
Hải yến đuôi chẻ cánh nâu là một loài chim biển.
chim hải yến đuôi chẻ cánh nâu (Hydrobates tristrami)
Hải yến đuôi chẻ cánh nâu là một loài chim biển.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
chim hải yến đuôi chẻ cánh nâu (Hydrobates tristrami)
chim hải yến đuôi chẻ cánh nâu (Hydrobates tristrami)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.