- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
bắt chim sẻ bịt mắt (làm việc mù quáng, thiếu điều tra thực tế) [thành ngữ]
Bịt mắt bắt chim sẻ, không nhìn thấy gì cả.
nhắm mắt bắt chim sẻ (hành động mù quáng, thiếu suy xét) [thành ngữ]
Anh ấy hành động mù quáng, chẳng biết gì cả.
bắt chim sẻ bịt mắt (làm việc mù quáng, thiếu điều tra thực tế) [thành ngữ]
Bịt mắt bắt chim sẻ, không nhìn thấy gì cả.
nhắm mắt bắt chim sẻ (hành động mù quáng, thiếu suy xét) [thành ngữ]
Anh ấy hành động mù quáng, chẳng biết gì cả.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
bắt chim sẻ bịt mắt (làm việc mù quáng, thiếu điều tra thực tế) [thành ngữ]
bắt chim sẻ bịt mắt (làm việc mù quáng, thiếu điều tra thực tế) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.