- 罒võng(cái lưới (biến thể của 网))
- 馬mã(con ngựa)
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
benzyl bromide xyanua; cyanobromobenzyl (hợp chất hữu cơ chứa nhóm xyanua và bromo trên vòng toluen)
Anh ấy bị mẹ mắng té tát.
benzyl bromide xyanua; cyanobromobenzyl (hợp chất hữu cơ chứa nhóm xyanua và bromo trên vòng toluen)
Anh ấy bị mẹ mắng té tát.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
benzyl bromide xyanua; cyanobromobenzyl (hợp chất hữu cơ chứa nhóm xyanua và bromo trên vòng toluen)
benzyl bromide xyanua; cyanobromobenzyl (hợp chất hữu cơ chứa nhóm xyanua và bromo trên vòng toluen)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.