- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
Bạn đừng lo lắng.
hớt hải; cuống quít; đỏ mặt tía tai (vì lo lắng hay tức giận)
lo lắng; buồn rầu
Sao bạn lại lo lắng?
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
Bạn đừng lo lắng.
hớt hải; cuống quít; đỏ mặt tía tai (vì lo lắng hay tức giận)
lo lắng; buồn rầu
Sao bạn lại lo lắng?
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lo lắng; buồn bã; trở nên buồn
Bạn đừng buồn.
lo lắng; buồn bã; trở nên buồn
Bạn đừng buồn.