- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
trên đời luôn có người mạnh hơn mình [thành ngữ]
Núi cao còn có núi cao hơn.
trên đời luôn có người mạnh hơn mình [thành ngữ]
Núi cao còn có núi cao hơn.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
trên đời luôn có người mạnh hơn mình [thành ngữ]
trên đời luôn có người mạnh hơn mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.