lo lắng; âu lo; ưu tư
Trong lòng anh ấy tràn đầy lo lắng.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
Bạn không cần phải lo lắng.
lo lắng; âu lo; ưu tư
Trong lòng anh ấy tràn đầy lo lắng.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
Bạn không cần phải lo lắng.
lo lắng; âu lo; ưu tư
lo lắng; âu lo; ưu tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.