thích; yêu thích
中觉得某人或某事很好,很满意juéde mǒurén huò mǒushì hěn hǎo、hěn mǎnyì
Tôi thích ăn món Trung Quốc.
Cô ấy rất thích xem phim.
Bạn có thích hát không?
Bạn thích hát không?
Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.
thích; yêu thích
中觉得某人或某事很好,很满意juéde mǒurén huò mǒushì hěn hǎo、hěn mǎnyì
Tôi thích ăn món Trung Quốc.
Cô ấy rất thích xem phim.
Bạn có thích hát không?
Bạn thích hát không?
Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.
thích; yêu thích
thích; yêu thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi mong rằng bạn sẽ thích nó.
Nếu cậu thích thì mua đi là xong.
Tôi mong rằng bạn sẽ thích nó.
Nếu cậu thích thì mua đi là xong.