nhân · chân

ér (er2)

Bộ thủ số 10 · 2 nét (10 部首 · 2 10 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼉ (nhân) — nghĩa: chân, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ hình tượng của hai cái chân của con người, được rút gọn thành hai nét chéo cắt nhau. Trong các chữ tượng hình cổ, nó biểu thị sự chuyển động hoặc hành động liên quan đến cơ thể.

Mẹo nhớ: Hình chữ V hoặc hai chân nhân từ trên xuống, như người đang đứng hay bước đi.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • érnhi

    trẻ em; con

    2 nét

  • ngột

    (văn) cao vút; sừng sững; chót vót

    3 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.