nhân · chân
ér (er2)
Bộ thủ số 10 · 2 nét (第 10 部首 · 2 画 dì 10 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼉ (nhân) — nghĩa: chân, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ hình tượng của hai cái chân của con người, được rút gọn thành hai nét chéo cắt nhau. Trong các chữ tượng hình cổ, nó biểu thị sự chuyển động hoặc hành động liên quan đến cơ thể.
Mẹo nhớ: Hình chữ V hoặc hai chân nhân từ trên xuống, như người đang đứng hay bước đi.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
11 chữcó thể; có khả năng
HSK 27 nét
miễn; tha thứ; miễn trừ
HSK 77 nét
đổi (tiền); quy đổi
7 nét
con tê giác (hoặc trâu rừng) được nhắc đến trong văn cổ
7 nét
trẻ em; con
8 nét
biến thể của 兔 [tù]
HSK 58 nét
dùng trong địa danh Duyện Châu (tỉnh Sơn Đông)
8 nét
- 兘shǐ
biến thể cũ của 始[shi3]
9 nét
(cũ) đơn vị đo lường, tên gọi cũ của 10 gam (decagram)
9 nét
đảng (chính trị); đảng phái
HSK 610 nét
(cũ) dạng viết tắt của 千克 [qiānkè]
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.