⼒
lực · sức mạnh
lì (li4)
Bộ thủ số 19 · 2 nét (第 19 部首 · 2 画 dì 19 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼒ (lực) — nghĩa: sức mạnh, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "sức mạnh" có nguồn gốc từ tượng hình cơ bắp hoặc sức lực của con người. Trong giáp cốt văn và triện thư cổ đại, nó mô tả một cơ bắp cuộn tròn hoặc một vật có sức mạnh vật lý.
Mẹo nhớ: Hình cong của nét như một cơ bắp cuộn tròn — nhớ là "sức mạnh" bằng hình ảnh cơ thể mạnh khỏe.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
8 chữgiải quyết; xử lý; tổ chức
HSK 24 nét
khuyên; khuyên bảo
HSK 54 nét
thêm; cộng; tăng thêm
HSK 25 nét
công lao; thành tích; công trạng
HSK 75 nét
gắng sức; nỗ lực
5 nét
cử động; chuyển động (của vật)
HSK 16 nét
hạng ba; kém cỏi; loại ba
6 nét
dạng khác của 協|协[xié]
6 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.