lực · sức mạnh

(li4)

Bộ thủ số 19 · 2 nét (19 部首 · 2 19 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼒ (lực) — nghĩa: sức mạnh, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "sức mạnh" có nguồn gốc từ tượng hình cơ bắp hoặc sức lực của con người. Trong giáp cốt văn và triện thư cổ đại, nó mô tả một cơ bắp cuộn tròn hoặc một vật có sức mạnh vật lý.

Mẹo nhớ: Hình cong của nét như một cơ bắp cuộn tròn — nhớ là "sức mạnh" bằng hình ảnh cơ thể mạnh khỏe.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • bànbiện

    giải quyết; xử lý; tổ chức

    HSK 2

    4 nét

  • quànkhuyến

    khuyên; khuyên bảo

    HSK 5

    4 nét

  • jiāgia

    thêm; cộng; tăng thêm

    HSK 2

    5 nét

  • gōngcông

    công lao; thành tích; công trạng

    HSK 7

    5 nét

  • màimại

    gắng sức; nỗ lực

    5 nét

  • dòngđộng

    cử động; chuyển động (của vật)

    HSK 1

    6 nét

  • lièliệt

    hạng ba; kém cỏi; loại ba

    6 nét

  • xiéhiệp

    dạng khác của 協|协[xié]

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.