⼐
khảm · hộp mở
qiǎn (qian3)
Bộ thủ số 17 · 2 nét (第 17 部首 · 2 画 dì 17 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼐ (khảm) — nghĩa: hộp mở, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình biểu diễn một cái hộp hoặc chiếc rương mở ra, cho thấy phía trên là nắp hoặc miệng của vật chứa. Theo thời đại giáp cốt văn và triện thư, hình dáng này phản ánh một chiếc hộp với nắp mở.
Mẹo nhớ: Hình hai nét tạo thành một chiếc hộp mở với miệng rộng trên cùng, dễ nhận ra như một chiếc rương chứa đồ.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
6 chữhung dữ; hung ác; dữ tợn
HSK 64 nét
- 𠙶Ǒu
tên một ngọn núi
4 nét
lượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
HSK 15 nét
ập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
5 nét
lõm; lồi vào; âm (đầu nối)
HSK 75 nét
lồi; nhô ra; (đầu nối) đực
HSK 75 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.